Bạch Ngọc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá quý màu trắng, thường ngọc trắng tinh khiết: "Bạch ngọc" dùng để chỉ một loại ngọc hoặc đá quý màu trắng, thường được đánh giá cao về vẻ đẹp độ tinh khiết.
    • Tên gọi khác của một số loại đá hoặc khoáng vật màu trắng quý hiếm: Trong một số ngữ cảnh, "bạch ngọc" có thể ám chỉ các loại đá như kim cương trắng, ngọc trắng (như ngọc bích trắng) hoặc thạch anh trắng trong suốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng cổ được làm từ bạch ngọc lấp lánh. (The necklace is made of sparkling white jade.)
    • Bạch ngọc biểu tượng của sự thuần khiết thanh cao. (White jade is a symbol of purity and nobility.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: "Bạch ngọc" thường xuất hiện trong thơ văn cổ điển Việt Nam Hán - Việt như một hình ảnh ẩn dụ cho vẻ đẹp hoàn mỹ, tinh khiết.
    • Vẻ đẹp ấy tựa như bạch ngọc giữa trần gian. (That beauty is like white jade amidst the mortal world.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngọc bích: Một loại ngọc quý, thường màu xanh lục, nhưng cũng có thể màu trắng (bạch ngọc bích).
  • Ngọc trắng: Cách gọi thông thường hơn cho đá quý màu trắng.
  • Bạch ngọc (địa danh): Tên một thuộc huyện Vị Xuyên, tỉnh Giang, Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc trắng: Ngọc màu trắng.
  • Ngọc trắng tinh khiết: Ngọc trắng với độ tinh khiết cao.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Bạch ngọc (địa danh): Đây một từ đồng âm hoàn toàn khác nghĩa. tên riêng của một đơn vị hành chính () không liên quan đến nghĩa "đá quý". Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
    • Gia đình tôi sống Bạch Ngọc. (My family lives in Bach Ngoc commune.)
  1. () h. Vị Xuyên, t. Giang.

Từ gần giống

Từ chứa "Bạch Ngọc"